ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tỏ tình" (1件)
tỏ tình

日本語
動告白する
Tôi tỏ tình với cô ấy.
私は彼女に告白する。
類語検索結果 "tỏ tình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tỏ tình" (1件)
Tôi tỏ tình với cô ấy.
私は彼女に告白する。
